Catholic Pope
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo hoàng Công giáo: "catholic pope" chỉ người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã, có thẩm quyền tối cao về mặt tinh thần và quản trị trong toàn bộ Giáo hội.
- Người lãnh đạo tinh thần: Trong bối cảnh rộng hơn, cụm từ này có thể được dùng để nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của giáo hoàng trong cộng đồng tín hữu Công giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The catholic pope is considered the successor of Saint Peter. (Giáo hoàng Công giáo được coi là người kế vị Thánh Phêrô.)
- Millions of Catholics look to the catholic pope for spiritual guidance. (Hàng triệu tín đồ Công giáo tìm đến giáo hoàng Công giáo để được hướng dẫn tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"election of the catholic pope": cuộc bầu chọn giáo hoàng Công giáo (thường diễn ra qua Mật nghị Hồng y).
- The election of the catholic pope is a solemn and secret process. (Cuộc bầu chọn giáo hoàng Công giáo là một quy trình trang trọng và bí mật.)
"authority of the catholic pope": thẩm quyền của giáo hoàng Công giáo, bao gồm quyền giảng dạy và quản trị Giáo hội.
- The authority of the catholic pope extends to matters of faith and morals. (Thẩm quyền của giáo hoàng Công giáo mở rộng đến các vấn đề về đức tin và luân lý.)
Biến thể và từ gần giống
Papacy (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của giáo hoàng.
- The papacy has a long history dating back to the early Christian church. (Chức vụ giáo hoàng có lịch sử lâu dài từ thời kỳ đầu của Giáo hội Kitô giáo.)
Papal (adj): thuộc về giáo hoàng.
- The papal blessing was given to the crowd in St. Peter's Square. (Phước lành của giáo hoàng được ban cho đám đông tại Quảng trường Thánh Phêrô.)
Từ đồng nghĩa
- Pope: giáo hoàng (cách gọi ngắn gọn).
- Pontiff: giáo hoàng (từ trang trọng hơn).
- Holy Father: Đức Thánh Cha (cách xưng hô tôn kính).
Các cụm từ liên quan
To become pope: trở thành giáo hoàng.
- He was elected to become pope in 2013. (Ông được bầu làm giáo hoàng vào năm 2013.)
To address the pope: phát biểu trước giáo hoàng.
- World leaders often address the pope during official visits. (Các nhà lãnh đạo thế giới thường phát biểu trước giáo hoàng trong các chuyến thăm chính thức.)
Thành ngữ liên quan
More Catholic than the pope: quá khắt khe hoặc cực đoan hơn cả người có thẩm quyền.
- His strict interpretation of the rules made him seem more Catholic than the pope. (Cách giải thích khắt khe các quy tắc của anh ta khiến anh ta có vẻ quá cực đoan hơn cả giáo hoàng.)
The pope's nose: phần đuôi gà (thành ngữ ẩm thực, không liên quan trực tiếp đến giáo hoàng).
- He always wants the pope's nose when we roast a chicken. (Anh ấy luôn muốn phần đuôi gà khi chúng tôi quay gà.)